Chuyển đến nội dung chính
Parcel2China

FedEx

FedEx 联邦快递

FedEx Corporation

Chuyển phát quốc tế
Truy cập trang web ↗

Thu thập từ nguồn công khai và chưa được công ty hoặc đội ngũ của chúng tôi xác nhận.

Trang web
fedex.com ↗
Trụ sở
Memphis, Hoa Kỳ

Giới thiệu

International express courier serving China from Canada and the United States. FedEx publishes downloadable international rate tables; a general rate increase took effect on 2026-01-05.

Dịch vụ từ Việt Nam sang Trung Quốc

FedEx International Priority from Vietnam

Nhanh · Đường hàng không
Từ
Việt Nam → Trung Quốc
Thời gian giao
Chưa công bố

Giá

Đã được Parcel2China kiểm tra

Tính giá theo khoảng trọng lượng — cả kiện tính theo khoảng mà trọng lượng rơi vào:

Trọng lượngGiá
đến 0.5 kg 1.800.900 VND
trên 0.5 đến 1 kg 2.105.300 VND
trên 1 đến 1.5 kg 2.409.700 VND
trên 1.5 đến 2 kg 2.714.100 VND
trên 2 đến 2.5 kg 3.018.500 VND
trên 2.5 đến 3 kg 3.315.700 VND
trên 3 đến 3.5 kg 3.612.900 VND
trên 3.5 đến 4 kg 3.910.100 VND
trên 4 đến 4.5 kg 4.207.300 VND
trên 4.5 đến 5 kg 4.504.500 VND
trên 5 đến 5.5 kg 4.794.300 VND
trên 5.5 đến 6 kg 5.084.100 VND
trên 6 đến 6.5 kg 5.373.900 VND
trên 6.5 đến 7 kg 5.663.700 VND
trên 7 đến 7.5 kg 5.953.500 VND
trên 7.5 đến 8 kg 6.243.300 VND
trên 8 đến 8.5 kg 6.533.100 VND
trên 8.5 đến 9 kg 6.822.900 VND
trên 9 đến 9.5 kg 7.112.700 VND
trên 9.5 đến 10 kg 7.402.500 VND
trên 10 đến 10.5 kg 7.504.400 VND
trên 10.5 đến 11 kg 7.606.300 VND
trên 11 đến 11.5 kg 7.708.200 VND
trên 11.5 đến 12 kg 7.810.100 VND
trên 12 đến 12.5 kg 7.912.000 VND
trên 12.5 đến 13 kg 8.013.900 VND
trên 13 đến 13.5 kg 8.115.800 VND
trên 13.5 đến 14 kg 8.217.700 VND
trên 14 đến 14.5 kg 8.319.600 VND
trên 14.5 đến 15 kg 8.421.500 VND
trên 15 đến 15.5 kg 8.523.400 VND
trên 15.5 đến 16 kg 8.625.300 VND
trên 16 đến 16.5 kg 8.727.200 VND
trên 16.5 đến 17 kg 8.829.100 VND
trên 17 đến 17.5 kg 8.931.000 VND
trên 17.5 đến 18 kg 9.032.900 VND
trên 18 đến 18.5 kg 9.134.800 VND
trên 18.5 đến 19 kg 9.236.700 VND
trên 19 đến 19.5 kg 9.246.300 VND
trên 19.5 đến 20 kg 9.246.300 VND
trên 20 đến 20.5 kg 9.246.300 VND
trên 20.5 đến 44 kg 440.300 VND mỗi kg
trên 44 đến 70 kg 390.800 VND mỗi kg
  • Chưa công bố quy tắc trọng lượng quy đổi — hãy hỏi nhà cung cấp xem kiện to nhưng nhẹ có tính theo kích thước không
  • Tối đa 70 kg mỗi kiện

Có hiệu lực từ 2026-01-05 · Thu thập từ nguồn vào 2026-10-09 · Xem nguồn

Nguyên văn của nhà cung cấp
FedEx Promotional Export Rates, International Priority Express (IPE), rates in VND, zone B (China (Excluding China South)): 0.50 kg 1800900 … 20.50 kg 9246300; 21–44 kg 440300/kg, 45–70 kg 390800/kg (multiply by total shipment weight). Rates exclude special fees and fuel surcharge.
Ước tính phí bằng công cụ tính

Địa điểm tại Việt Nam

FedEx có nhiều điểm giao dịch. Dùng công cụ tìm kiếm chính thức để biết địa chỉ và giờ mở cửa gần nhất.

Tìm điểm gần bạn ↗

Thông tin thu thập từ trang web của công ty vào 2026-10-09. Xem nguồn

Parcel2China độc lập và không liên kết với các công ty được liệt kê, trừ khi ghi là được tài trợ. Tên và nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu. Luôn xác nhận dịch vụ, giá và hạn chế trực tiếp với nhà cung cấp trước khi gửi.